- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 侯hầu(vị hầu tước)
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
trò diễn khỉ; (bóng) trò hề
Chúng ta đi xem xiếc khỉ đi.
trò diễn khỉ; (bóng) trò hề
Chúng ta đi xem xiếc khỉ đi.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò diễn khỉ; (bóng) trò hề
trò diễn khỉ; (bóng) trò hề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.