- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
kẻ chăn dắt mại dâm (nam); (khẩu) đồ khốn nạn; rùa (tiếng chửi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kẻ chăn dắt mại dâm (nam); (khẩu) đồ khốn nạn; rùa (tiếng chửi)
Anh ta là một tên chủ chứa.
con rùa; (lóng) kẻ bị cắm sừng
Anh ta mắng người đó là đồ cắm sừng.
ba ba; rùa mai mềm
Con rùa mai mềm là một loài bò sát.
kẻ chăn dắt mại dâm (nam); (khẩu) đồ khốn nạn; rùa (tiếng chửi)
Anh ta là một tên chủ chứa.
con rùa; (lóng) kẻ bị cắm sừng
Anh ta mắng người đó là đồ cắm sừng.
ba ba; rùa mai mềm
Con rùa mai mềm là một loài bò sát.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.