- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)
中一个人的名字,英文中常见的女性名字yī gè rén de míngzi, yīngwén zhōng chángjiàn de nǚxìng míngzi
Margaret là bạn của tôi.
rượu cocktail margarita
中一种用龙舌兰酒、柠檬汁和橙味酒混合而成的鸡尾酒yī zhǒng yòng lóng shé lán jiǔ、níng méng zhī hé chéng sè jiǔ hùn hé érchéng de jī wěi jiǔ
Margarita là một loại cocktail.
Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)
中一个人的名字,英文中常见的女性名字yī gè rén de míngzi, yīngwén zhōng chángjiàn de nǚxìng míngzi
Margaret là bạn của tôi.
rượu cocktail margarita
中一种用龙舌兰酒、柠檬汁和橙味酒混合而成的鸡尾酒yī zhǒng yòng lóng shé lán jiǔ、níng méng zhī hé chéng sè jiǔ hùn hé érchéng de jī wěi jiǔ
Margarita là một loại cocktail.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)
Mã Cách Lệ Đặc (tên riêng, Margaret)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.