- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)
Anh ấy đang lái một chiếc Maserati.
Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)
Anh ấy đang lái một chiếc Maserati.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)
Maserati (thương hiệu xe hơi cao cấp của Ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.