vui chơi; chơi đùa
中进行娱乐或消遣的活动jìnxíng yúlè huò xiāoqiǎn de huódòng
Chúng ta cùng chơi nhé!
Bọn trẻ chơi đùa rất vui vẻ trong công viên.
chơi; vui chơi; đi chơi
中与朋友一起做快乐的事情;消遣yǔ péngyou yìqǐ zuò kuàilè de shìqing; xiāoqiǎn
vui chơi; chơi đùa
中进行娱乐或消遣的活动jìnxíng yúlè huò xiāoqiǎn de huódòng
Chúng ta cùng chơi nhé!
Bọn trẻ chơi đùa rất vui vẻ trong công viên.
chơi; vui chơi; đi chơi
中与朋友一起做快乐的事情;消遣yǔ péngyou yìqǐ zuò kuàilè de shìqing; xiāoqiǎn
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
Cuối tuần tôi muốn ra công viên chơi.
vui chơi; dạo chơi vui vẻ
中用闲暇时间做有趣的事;消遣yòng xiánxiá shíjiān zuò yǒuqù de shì;xiāoqiǎn
Các bạn nhỏ vui chơi rất vui vẻ trong công viên.
vui chơi; chơi đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta cùng đi chơi nhé!
Cuối tuần tôi muốn ra công viên chơi.
vui chơi; dạo chơi vui vẻ
中用闲暇时间做有趣的事;消遣yòng xiánxiá shíjiān zuò yǒuqù de shì;xiāoqiǎn
Các bạn nhỏ vui chơi rất vui vẻ trong công viên.