- 厂hán(vách núi dốc (tượng hình))
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy sản xuất đồ chơi
Nhà máy đồ chơi này sản xuất rất nhiều đồ chơi.
nhà máy sản xuất đồ chơi
Nhà máy đồ chơi này sản xuất rất nhiều đồ chơi.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy sản xuất đồ chơi
nhà máy sản xuất đồ chơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.