- 阝phụ(gò đất, vùng đất)
- 月nguyệt(mặt trăng)
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
(khẩu) chơi bẩn; dùng thủ đoạn đen tối
Anh ta luôn thích chơi bẩn.
(khẩu) chơi trò bẩn; chơi xấu; thủ đoạn ngầm
Anh ta luôn chơi xấu.
(khẩu) chơi bẩn; dùng thủ đoạn đen tối
Anh ta luôn thích chơi bẩn.
(khẩu) chơi trò bẩn; chơi xấu; thủ đoạn ngầm
Anh ta luôn chơi xấu.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
(khẩu) chơi bẩn; dùng thủ đoạn đen tối
(khẩu) chơi bẩn; dùng thủ đoạn đen tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.