trân trọng; quý trọng; trân quý
中把某人或某事看得很重要,不想失去bǎ mǒurén huò mǒushì kàn de hěn zhòngyào, búxiǎng shīqù
Chúng ta nên trân trọng thời gian.
quý báu; trân quý
中把某人或某事看得很重要、宝贵,不愿意失去bǎ mǒurén huò mǒushì kàn de hěn zhòngyào、báoguì,búyuànyì shīqù
nâng niu; chăm sóc; che chở
trân trọng; quý trọng; trân quý
中把某人或某事看得很重要,不想失去bǎ mǒurén huò mǒushì kàn de hěn zhòngyào, búxiǎng shīqù
Chúng ta nên trân trọng thời gian.
quý báu; trân quý
中把某人或某事看得很重要、宝贵,不愿意失去bǎ mǒurén huò mǒushì kàn de hěn zhòngyào、báoguì,búyuànyì shīqù
nâng niu; chăm sóc; che chở
trân trọng; quý trọng; trân quý
trân trọng; quý trọng; trân quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中重视并爱护,不愿丢失或浪费zhòngshì bìng àihù, búyuàn diūshī huò làngfèi
中重视并爱护,不愿丢失或浪费zhòngshì bìng àihù, búyuàn diūshī huò làngfèi