- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]
Bữa ăn này thật sự là một món ngon tuyệt vời.
cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]
Bữa ăn này thật sự là một món ngon tuyệt vời.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]
cao lương mỹ vị; món ngon vật lạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.