- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
Tiệm cắt tóc này rất được yêu thích.
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
Tiệm cắt tóc này rất sạch sẽ.
tiệm cắt tóc; tiệm làm đẹp
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
Tiệm cắt tóc này rất được yêu thích.
tiệm cắt tóc; hiệu cắt tóc
Tiệm cắt tóc này rất sạch sẽ.
tiệm cắt tóc; tiệm làm đẹp
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.