- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
lý tưởng hóa; lý tưởng hoá
Chúng ta không nên lý tưởng hóa bất kỳ ai.
lý tưởng hóa; lý tưởng hoá
Chúng ta không nên lý tưởng hóa bất kỳ ai.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lý tưởng hóa; lý tưởng hoá
lý tưởng hóa; lý tưởng hoá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.