- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đương nhiên là phải thế; lẽ đương nhiên [thành ngữ]
Điều này là lẽ đương nhiên.
đương nhiên là phải thế; lẽ đương nhiên [thành ngữ]
Điều này là lẽ đương nhiên.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đương nhiên là phải thế; lẽ đương nhiên [thành ngữ]
đương nhiên là phải thế; lẽ đương nhiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.