- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
Đóng góp lý luận của anh ấy rất lớn.
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
Đóng góp lý luận của anh ấy rất lớn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
đóng góp lý luận; cống hiến về mặt lý thuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.