- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vết nhỏ không che được vẻ đẹp (ưu điểm lớn át đi khuyết điểm nhỏ) [thành ngữ]
tì vết không che được ngọc sáng (ưu điểm lấn át khuyết điểm) [thành ngữ]
vết nhỏ không che được vẻ đẹp (ưu điểm lớn át đi khuyết điểm nhỏ) [thành ngữ]
tì vết không che được ngọc sáng (ưu điểm lấn át khuyết điểm) [thành ngữ]
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vết nhỏ không che được vẻ đẹp (ưu điểm lớn át đi khuyết điểm nhỏ) [thành ngữ]
vết nhỏ không che được vẻ đẹp (ưu điểm lớn át đi khuyết điểm nhỏ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.