- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
chia nhau; phân chia hết
Họ đã chia chiếc bánh ra.
phân chia; phân vạch
Họ đã chia chiếc bánh.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
chia nhau; phân chia hết
Họ đã chia chiếc bánh ra.
phân chia; phân vạch
Họ đã chia chiếc bánh.
chia nhau; phân chia hết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.