- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
đống gạch vụn; đống đổ nát
Sau trận động đất, thành phố biến thành một đống đổ nát.
cặn bã; cặn dư; phế thải
đống gạch vụn; đống đổ nát
Sau trận động đất, thành phố biến thành một đống đổ nát.
cặn bã; cặn dư; phế thải
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
đống gạch vụn; đống đổ nát
đống gạch vụn; đống đổ nát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.