- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
mù tạt Nhật (wasabi)
Bạn có thích ăn wasabi không?
mù tạt Nhật (wasabi)
Bạn có thích ăn wasabi không?
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
mù tạt Nhật (wasabi)
mù tạt Nhật (wasabi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.