- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rùa trong chum (bị dồn vào thế bí, không thoát được) [thành ngữ]
Con rùa trong chum, khó mà thoát được.
rùa trong chum; sa bẫy không thoát được [thành ngữ]
Con rùa trong chum, có cánh cũng khó thoát.
rùa trong chum (bị dồn vào thế bí, không thoát được) [thành ngữ]
Con rùa trong chum, khó mà thoát được.
rùa trong chum; sa bẫy không thoát được [thành ngữ]
Con rùa trong chum, có cánh cũng khó thoát.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
rùa trong chum (bị dồn vào thế bí, không thoát được) [thành ngữ]
rùa trong chum (bị dồn vào thế bí, không thoát được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.