- 并tinh(gộp lại, song song)
- 瓦ngoã(gốm, đồ sành sứ)
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
nước đóng chai
Tôi đã mua một chai nước đóng chai.
nước đóng chai
Tôi đã mua một chai nước đóng chai.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước đóng chai
nước đóng chai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.