- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
cam chịu gian khổ như đường mật [thành ngữ]
Anh ấy vui vẻ chấp nhận thử thách.
cam chịu như ngậm đường; vui lòng chịu đựng gian khổ [thành ngữ]
Anh ấy cam tâm tình nguyện chấp nhận thử thách.
cam chịu gian khổ như đường mật [thành ngữ]
Anh ấy vui vẻ chấp nhận thử thách.
cam chịu như ngậm đường; vui lòng chịu đựng gian khổ [thành ngữ]
Anh ấy cam tâm tình nguyện chấp nhận thử thách.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
cam chịu gian khổ như đường mật [thành ngữ]
cam chịu gian khổ như đường mật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.