- 氵thủy(nước)
- 由do(từ, do (gợi âm 'dầu'))
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
Triglyceride cao không tốt cho sức khỏe.
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
Triglyceride cao không tốt cho sức khỏe.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
chất triglyceride; chất béo trung tính (triglyceride)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.