- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
ầm ĩ náo loạn; tin đồn lan rộng rầm rộ [thành ngữ]
Loại tin đồn này đang rộ lên.
ầm ĩ náo loạn; đồn thổi rầm rộ [thành ngữ]
Tin đồn này đang lan truyền rất nhanh.
ầm ĩ náo loạn; tin đồn lan rộng rầm rộ [thành ngữ]
Loại tin đồn này đang rộ lên.
ầm ĩ náo loạn; đồn thổi rầm rộ [thành ngữ]
Tin đồn này đang lan truyền rất nhanh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
ầm ĩ náo loạn; tin đồn lan rộng rầm rộ [thành ngữ]
ầm ĩ náo loạn; tin đồn lan rộng rầm rộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.