- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sản xuất lao động; lao động sản xuất
Lao động sản xuất là nền tảng của sự phát triển xã hội.
sản xuất lao động; lao động sản xuất
Lao động sản xuất là nền tảng của sự phát triển xã hội.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
sản xuất lao động; lao động sản xuất
sản xuất lao động; lao động sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.