- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chi phí sản xuất; giá thành sản xuất
Chúng ta phải giảm chi phí sản xuất.
chi phí sản xuất; giá thành sản xuất
Chúng ta phải giảm chi phí sản xuất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
chi phí sản xuất; giá thành sản xuất
chi phí sản xuất; giá thành sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.