- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ
Có một chữ khó trong từ này.
ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ
Có một chữ khó trong từ này.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ
ký tự sinh lạnh; chữ hiếm gặp; chữ cổ kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.