- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tình huống; hoàn cảnh; tình trạng
Chúng ta đừng xa lạ.
tình huống; hoàn cảnh; tình trạng
Chúng ta đừng xa lạ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.