- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
Câu chuyện này rất sinh động.
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
Câu chuyện này rất sinh động.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
sinh động; sống động; (của miêu tả, văn viết, v.v.) sinh động, hấp dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.