- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
năm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)
Ngày sinh và ngày mất của ông ấy không rõ.
năm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)
Ngày sinh và ngày mất của ông ấy không rõ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
năm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)
năm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.