- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
Xin hỏi ngày sinh và ngày mất của ông ấy?
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
Xin hỏi ngày sinh và ngày mất của ông ấy?
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
ngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.