- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chất béo sữa; kem sữa
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi đánh bông; kem whipped
chất béo sữa; kem sữa
Tôi thích ăn bánh kem tươi.
kem tươi đánh bông; kem whipped
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
chất béo sữa; kem sữa
chất béo sữa; kem sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.