- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh thái môi trường; hệ sinh thái
Bảo vệ môi trường sinh thái rất quan trọng.
sinh thái môi trường
sinh thái môi trường; hệ sinh thái
Bảo vệ môi trường sinh thái rất quan trọng.
sinh thái môi trường
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
sinh thái môi trường; hệ sinh thái
sinh thái môi trường; hệ sinh thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.