- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
Anh ấy rất có tài kinh doanh.
bí quyết kinh doanh; kinh nghiệm buôn bán
Anh ấy rất có đầu óc kinh doanh.
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
Anh ấy rất có tài kinh doanh.
bí quyết kinh doanh; kinh nghiệm buôn bán
Anh ấy rất có đầu óc kinh doanh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
mẹo kinh doanh; bí quyết làm ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.