- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
không còn gì để yêu đời; sống vô ý nghĩa [lóng]
Anh ấy trông như không còn gì để sống.
không còn gì để yêu đời; sống vô ý nghĩa [lóng]
Anh ấy trông như không còn gì để sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
không còn gì để yêu đời; sống vô ý nghĩa [lóng]
không còn gì để yêu đời; sống vô ý nghĩa [lóng]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.