- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cặp bạn sinh tử; đồng chí không thể tách rời
Họ là những đối tác sống chết có nhau.
cặp bạn sinh tử; đồng chí không thể tách rời
Họ là những đối tác sống chết có nhau.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
cặp bạn sinh tử; đồng chí không thể tách rời
cặp bạn sinh tử; đồng chí không thể tách rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.