- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh dục là cơ quan sinh sản của sinh vật.
dùng trong từ "xoa bóp" (ma sa)
Bộ phận sinh dục là một phần của cơ thể.
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh dục là cơ quan sinh sản của sinh vật.
dùng trong từ "xoa bóp" (ma sa)
Bộ phận sinh dục là một phần của cơ thể.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị mắng; bị quở trách
bị mắng; bị quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.