- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh sản là cơ quan để sinh vật sinh sản con cái.
bị mắng; bị quở trách
Cơ quan sinh sản là cơ quan để sinh vật sinh sản con cái.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
bị mắng; bị quở trách
bị mắng; bị quở trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.