- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kẹp; cặp; giữ chặt
Hệ thống sinh sản là một phần quan trọng của cơ thể sinh vật.
kẹp; cặp; giữ chặt
Hệ thống sinh sản là một phần quan trọng của cơ thể sinh vật.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
kẹp; cặp; giữ chặt
kẹp; cặp; giữ chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.