- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bánh xe sinh sản
Luân xa sinh thực là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.
bánh xe sinh sản
Luân xa sinh thực là một trong bảy luân xa chính của cơ thể con người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
bánh xe sinh sản
bánh xe sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.