- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt
Xin hãy vứt rác sinh hoạt vào thùng rác.
rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt
Xin hãy vứt rác sinh hoạt vào thùng rác.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt
rác thải sinh hoạt; rác sinh hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.