- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"
Giáo dục kỹ năng sống rất quan trọng.
(lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"
Giáo dục kỹ năng sống rất quan trọng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
(lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"
(lóng) gái bán dâm; gái "viện trợ tình dục"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.