- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống
Trong bảo tàng sống có rất nhiều thứ thú vị.
bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống
Trong bảo tàng sống có rất nhiều thứ thú vị.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống
bảo tàng sinh hoạt; phòng trưng bày đời sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.