- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
máy đo liều lượng sinh học
Máy đo liều sinh học có thể đo bức xạ.
máy đo liều lượng sinh học
Máy đo liều sinh học có thể đo bức xạ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
máy đo liều lượng sinh học
máy đo liều lượng sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.