- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi khuẩn
Chiến tranh sinh học là một loại chiến tranh rất nguy hiểm.
đập; vật đập; quật mạnh
Chiến tranh sinh học là một hình thức chiến tranh nguy hiểm.
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi khuẩn
Chiến tranh sinh học là một loại chiến tranh rất nguy hiểm.
đập; vật đập; quật mạnh
Chiến tranh sinh học là một hình thức chiến tranh nguy hiểm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi khuẩn
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.