- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vật liệu sinh học; sinh vật liệu
Vật liệu sinh học có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.
vật liệu sinh học; sinh vật liệu
Vật liệu sinh học có ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vật liệu sinh học; sinh vật liệu
vật liệu sinh học; sinh vật liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.