- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vũ khí sinh học
Vũ khí sinh học rất nguy hiểm.
vũ khí sinh học
Vũ khí sinh học rất nguy hiểm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
vũ khí sinh học
vũ khí sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.