- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là xu hướng của tương lai.
công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là xu hướng của tương lai.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
công nghệ sinh học
công nghệ sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.