- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh học đồng hồ; nhịp sinh học
Đồng hồ sinh học của tôi rất chính xác.
sinh học đồng hồ; nhịp sinh học
Đồng hồ sinh học của tôi rất chính xác.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
sinh học đồng hồ; nhịp sinh học
sinh học đồng hồ; nhịp sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.