- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
Bác sĩ đã kê đơn nước muối sinh lý cho tôi.
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
Bác sĩ đã kê đơn nước muối sinh lý cho tôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
nước muối sinh lý; dung dịch muối sinh lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.