- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phủi bụi; phủi
Sinh ly tử biệt là một trong những điều đau khổ nhất trong cuộc đời.
sinh ly tử biệt; mất nhau mãi mãi [thành ngữ]
Sinh ly tử biệt là điều đau khổ nhất trong cuộc đời.
phủi bụi; phủi
Sinh ly tử biệt là một trong những điều đau khổ nhất trong cuộc đời.
sinh ly tử biệt; mất nhau mãi mãi [thành ngữ]
Sinh ly tử biệt là điều đau khổ nhất trong cuộc đời.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
phủi bụi; phủi
phủi bụi; phủi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.