- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]
Anh ấy có một ngòi bút tài hoa.
bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]
Anh ấy có một ngòi bút tài hoa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]
bút máy tạo hoa; viết lưu loát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.